1
số từ'One' (numeral).
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᑭᓯᑦᑎᐅᑉ ᓯᕗᓪᓕᖅᐹᖓ, ᐊᒥᐊᒃᑯᑦ ᐊᑕᐅᓯᖅ.
/aˈtausiq/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓄᒃ ᐊᑕᐅᓯᖅ ᖃᐃᔪᖅ.
One person is coming.
ᐊᑕᐅᓯᕐᒥᒃ ᐱᒐᑦᑎᒍ.
Take one.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aˈtausiq/
1
số từ'One' (numeral).
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᑭᓯᑦᑎᐅᑉ ᓯᕗᓪᓕᖅᐹᖓ, ᐊᒥᐊᒃᑯᑦ ᐊᑕᐅᓯᖅ.
/aˈtausiq/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓄᒃ ᐊᑕᐅᓯᖅ ᖃᐃᔪᖅ.
One person is coming.
ᐊᑕᐅᓯᕐᒥᒃ ᐱᒐᑦᑎᒍ.
Take one.
Tạo bởi AI