1
danh từ'Father, dad'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᖓᔪᖅᑳᖅ ᐊᖑᑦ, ᐃᕐᓂᖃᖅᑐᖅ.
/aˈtaːta/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᑖᑕᒐ ᐊᖑᓇᓱᒃᐳᖅ.
My father is hunting.
ᐊᑖᑕ ᐊᖏᖅᐳᖅ.
Dad agreed.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aˈtaːta/
1
danh từ'Father, dad'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᖓᔪᖅᑳᖅ ᐊᖑᑦ, ᐃᕐᓂᖃᖅᑐᖅ.
/aˈtaːta/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᑖᑕᒐ ᐊᖑᓇᓱᒃᐳᖅ.
My father is hunting.
ᐊᑖᑕ ᐊᖏᖅᐳᖅ.
Dad agreed.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI