1
danh từ'Hand'. Dual ᐊᒡᒐᒃ.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᓅᑉ ᐃᓗᐊ, ᖃᐅᔨᒪᔨᒃᑯᑦ ᐊᒡᒐᒃᑯᑦ.
/ˈaɡɡak/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᒡᒐᒃᑲ ᓂᒡᓚᓱᒃᑑᒃ.
My hands are cold.
ᐊᒡᒐᒃᑯᑦ ᐊᑐᖅᐳᖅ.
He uses his hand.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈaɡɡak/
1
danh từ'Hand'. Dual ᐊᒡᒐᒃ.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᓅᑉ ᐃᓗᐊ, ᖃᐅᔨᒪᔨᒃᑯᑦ ᐊᒡᒐᒃᑯᑦ.
/ˈaɡɡak/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᒡᒐᒃᑲ ᓂᒡᓚᓱᒃᑑᒃ.
My hands are cold.
ᐊᒡᒐᒃᑯᑦ ᐊᑐᖅᐳᖅ.
He uses his hand.
Tạo bởi AI