1
tính từ'Many, much'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᒥᒐᙱᑦᑐᑦ, ᐅᓄᖅᑐᑦ, ᑭᓯᑦᑎᐊᕐᓇᙱᑦᑐᑦ.
/aˈmisut/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᒥᓱᑦ ᐃᓄᐃᑦ ᐳᒡᒐᖅᑐᑦ.
Many people gathered.
ᐊᒥᓱᓂᒃ ᐆᒪᔪᖅᑕᖅᐳᖅ.
He caught many animals.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aˈmisut/
1
tính từ'Many, much'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᒥᒐᙱᑦᑐᑦ, ᐅᓄᖅᑐᑦ, ᑭᓯᑦᑎᐊᕐᓇᙱᑦᑐᑦ.
/aˈmisut/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᒥᓱᑦ ᐃᓄᐃᑦ ᐳᒡᒐᖅᑐᑦ.
Many people gathered.
ᐊᒥᓱᓂᒃ ᐆᒪᔪᖅᑕᖅᐳᖅ.
He caught many animals.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI