1
danh từ'Woman, female'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᕐᓇᐅᔪᖅ ᐃᓄᒃ, ᐊᖑᑕᐅᙱᑦᑐᖅ.
/ˈarnaq/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᕐᓇᖅ ᒥᖅᓱᖅᐳᖅ.
The woman is sewing.
ᐊᕐᓇᖅ ᐃᓄᑦᑎᐊᕙᒃ.
She is a good woman.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈarnaq/
1
danh từ'Woman, female'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᕐᓇᐅᔪᖅ ᐃᓄᒃ, ᐊᖑᑕᐅᙱᑦᑐᖅ.
/ˈarnaq/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᕐᓇᖅ ᒥᖅᓱᖅᐳᖅ.
The woman is sewing.
ᐊᕐᓇᖅ ᐃᓄᑦᑎᐊᕙᒃ.
She is a good woman.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI