1
danh từ'Home'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᓇᔪᒐᖅ, ᐃᓅᑉ ᐃᓪᓗᖓ, ᐊᖏᕐᕋᒋᔭᖅ.
/aˈŋirraq/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᖏᕐᕋᒧᑦ ᐅᑎᖅᐳᖓ.
I am going back home.
ᐊᖏᕐᕋᒥ ᐃᓪᓗ ᐅᖅᑰᔪᖅ.
The home is warm.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aˈŋirraq/
1
danh từ'Home'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᓇᔪᒐᖅ, ᐃᓅᑉ ᐃᓪᓗᖓ, ᐊᖏᕐᕋᒋᔭᖅ.
/aˈŋirraq/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᖏᕐᕋᒧᑦ ᐅᑎᖅᐳᖓ.
I am going back home.
ᐊᖏᕐᕋᒥ ᐃᓪᓗ ᐅᖅᑰᔪᖅ.
The home is warm.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI