1
danh từ'Man, male'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᖑᔪᖅ ᐃᓄᒃ, ᐊᕐᓇᐅᙱᑦᑐᖅ.
/ˈaŋut/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᖑᑦ ᐊᖑᓇᓱᒃᐳᖅ.
The man is hunting.
ᐊᖑᑦ ᐊᖏᔪᖅ ᑎᑭᑉᐳᖅ.
A big man arrived.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈaŋut/
1
danh từ'Man, male'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᖑᔪᖅ ᐃᓄᒃ, ᐊᕐᓇᐅᙱᑦᑐᖅ.
/ˈaŋut/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᖑᑦ ᐊᖑᓇᓱᒃᐳᖅ.
The man is hunting.
ᐊᖑᑦ ᐊᖏᔪᖅ ᑎᑭᑉᐳᖅ.
A big man arrived.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI