1
động từ'He/she sees' (ᑕᑯ-).
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᔨᒃᑯᑦ ᖃᐅᔨᔪᖅ, ᑕᐅᑐᒃᑐᖅ ᐱᖁᑎᒥᒃ.
/taˈkujuq/
Phát âm
Ví dụ
ᓇᓄᖅ ᑕᑯᔭᕋ.
I saw a polar bear.
ᑕᑯᔪᖓ ᖃᖅᑲᕐᒥᒃ.
I see a mountain.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/taˈkujuq/
1
động từ'He/she sees' (ᑕᑯ-).
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᔨᒃᑯᑦ ᖃᐅᔨᔪᖅ, ᑕᐅᑐᒃᑐᖅ ᐱᖁᑎᒥᒃ.
/taˈkujuq/
Phát âm
Ví dụ
ᓇᓄᖅ ᑕᑯᔭᕋ.
I saw a polar bear.
ᑕᑯᔪᖓ ᖃᖅᑲᕐᒥᒃ.
I see a mountain.
Tạo bởi AI