1
tính từ'Small, little'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᖏᔪᐅᙱᑦᑐᖅ, ᒥᑭᓂᖃᖅᑐᖅ.
/miˈkijuq/
Phát âm
Ví dụ
ᖃᒧᑏᑦ ᒥᑭᔪᖅ.
The sled is small.
ᒥᑭᔪᒥᒃ ᐃᓕᖅᑯᓯᖅ.
A small custom.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/miˈkijuq/
1
tính từ'Small, little'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᖏᔪᐅᙱᑦᑐᖅ, ᒥᑭᓂᖃᖅᑐᖅ.
/miˈkijuq/
Phát âm
Ví dụ
ᖃᒧᑏᑦ ᒥᑭᔪᖅ.
The sled is small.
ᒥᑭᔪᒥᒃ ᐃᓕᖅᑯᓯᖅ.
A small custom.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI