1
danh từ'Hair, fur'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᓂᐊᖁᒥ ᐊᒥᖓ, ᐆᒪᔪᐃᑦ ᐊᒪᖓ.
/ˈmiqquq/
Phát âm
Ví dụ
ᒥᖅᑯᖓ ᑕᑭᔪᖅ.
His hair is long.
ᒥᖅᑯᖅ ᖃᑯᖅᑕᖅ.
The fur is white.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈmiqquq/
1
danh từ'Hair, fur'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᓂᐊᖁᒥ ᐊᒥᖓ, ᐆᒪᔪᐃᑦ ᐊᒪᖓ.
/ˈmiqquq/
Phát âm
Ví dụ
ᒥᖅᑯᖓ ᑕᑭᔪᖅ.
His hair is long.
ᒥᖅᑯᖅ ᖃᑯᖅᑕᖅ.
The fur is white.
Tạo bởi AI