1
số từ'Two' (numeral).
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᑭᓯᑦᑎᐅᑉ ᐊᑕᐅᓯᐅᑉ ᑭᖑᓪᓕᖓ.
/ˈmarruːk/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓄᐃᒃ ᒪᕐᕈᒃ ᑎᑭᑉᐴᒃ.
Two people arrived.
ᒪᕐᕉᒃ ᐃᖃᓗᐃᒃ ᐊᖑᔭᒃᑲ.
I caught two fish.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈmarruːk/
1
số từ'Two' (numeral).
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᑭᓯᑦᑎᐅᑉ ᐊᑕᐅᓯᐅᑉ ᑭᖑᓪᓕᖓ.
/ˈmarruːk/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓄᐃᒃ ᒪᕐᕈᒃ ᑎᑭᑉᐴᒃ.
Two people arrived.
ᒪᕐᕉᒃ ᐃᖃᓗᐃᒃ ᐊᖑᔭᒃᑲ.
I caught two fish.
Tạo bởi AI