1
danh từ'Head'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᓅᑉ ᖁᓕᖓᓂ, ᐃᓱᒪᕝᕕᒃ.
/niˈaquq/
Phát âm
Ví dụ
ᓂᐊᖁᖓ ᐋᓐᓂᐊᖅᑐᖅ.
His head hurts.
ᓂᐊᖁᖅ ᐊᖏᔪᖅ.
The head is big.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/niˈaquq/
1
danh từ'Head'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᓅᑉ ᖁᓕᖓᓂ, ᐃᓱᒪᕝᕕᒃ.
/niˈaquq/
Phát âm
Ví dụ
ᓂᐊᖁᖓ ᐋᓐᓂᐊᖅᑐᖅ.
His head hurts.
ᓂᐊᖁᖅ ᐊᖏᔪᖅ.
The head is big.
Tạo bởi AI