1
danh từ'Child'. Plural ᓄᑕᖅᑲᐃᑦ.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᓅᓕᖅᑐᐊᖅ, ᐊᖑᑕᐅᒐᓗᐊᖅ ᐊᕐᓇᐅᒐᓗᐊᖅ.
/nuˈtaqːaq/
Phát âm
Ví dụ
ᓄᑕᖅᑲᖅ ᖁᕕᐊᓱᒃᐳᖅ.
The child is happy.
ᓄᑕᖅᑲᐃᑦ ᐱᙳᐊᖅᐳᑦ.
The children are playing.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/nuˈtaqːaq/
1
danh từ'Child'. Plural ᓄᑕᖅᑲᐃᑦ.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᓅᓕᖅᑐᐊᖅ, ᐊᖑᑕᐅᒐᓗᐊᖅ ᐊᕐᓇᐅᒐᓗᐊᖅ.
/nuˈtaqːaq/
Phát âm
Ví dụ
ᓄᑕᖅᑲᖅ ᖁᕕᐊᓱᒃᐳᖅ.
The child is happy.
ᓄᑕᖅᑲᐃᑦ ᐱᙳᐊᖅᐳᑦ.
The children are playing.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI