1
danh từ'Polar bear'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐆᒪᔪᖅ ᐊᖏᔪᖅ ᖃᑯᖅᑕᖅ, ᓯᑯᒥ ᓇᔪᖅᑐᖅ.
/ˈnanuq/
Phát âm
Ví dụ
ᓇᓄᖅ ᑕᑯᔭᕋ ᓯᑯᒥ.
I saw a polar bear on the ice.
ᓇᓄᖅ ᐊᖏᔪᖅ.
The polar bear is big.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈnanuq/
1
danh từ'Polar bear'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐆᒪᔪᖅ ᐊᖏᔪᖅ ᖃᑯᖅᑕᖅ, ᓯᑯᒥ ᓇᔪᖅᑐᖅ.
/ˈnanuq/
Phát âm
Ví dụ
ᓇᓄᖅ ᑕᑯᔭᕋ ᓯᑯᒥ.
I saw a polar bear on the ice.
ᓇᓄᖅ ᐊᖏᔪᖅ.
The polar bear is big.
Tạo bởi AI