1
đại từsecond-person pronoun; often avoided in Japanese when the addressee’s name, title, or context is sufficient
Bạn; người được nói tới. Thường dùng khi người nghe không được gọi tên, nhưng trong tiếng Nhật đời thường, nếu dùng quá nhiều có thể nghe trực tiếp hoặc xa cách.
anata
Phát âm
Từ nguyên
Historically from あなた, written 彼方, meaning “that direction; over there,” later developing into a polite second-person pronoun.
Ví dụ
あなたは学生ですか。
anata wa gakusei desu ka
Bạn là học sinh à?
これはあなたの本です。
kore wa anata no hon desu
Đây là sách của bạn.
Phân tích ký tự
あ
a
hiragana syllable a
な
na
hiragana syllable na
た
ta
hiragana syllable ta
Kết hợp từ
Tạo bởi AI