1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…
人や動物が(ある場所に)存在すること。
iru
Phát âm
Ví dụ
彼は家にいる。
He is at home.
公園に子供たちがいる。
There are children in the park.
Tạo bởi AI
Đang tải...
iru
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…
人や動物が(ある場所に)存在すること。
iru
Phát âm
Ví dụ
彼は家にいる。
He is at home.
公園に子供たちがいる。
There are children in the park.
Tạo bởi AI