1
danh từ[C]
chìa khóa; ổ khóa; thứ mở ra sự tiếp cận, hoặc rất quan trọng để giải quyết hay hiểu một điều gì đó
kagi
Phát âm
Từ nguyên
Native Japanese; commonly written 鍵 for the meanings “key” and “lock.”
Ví dụ
かぎをなくしました。
kagi o nakushimashita
Tôi bị mất chìa khóa rồi.
玄関のかぎを閉めてください。
genkan no kagi o shimete kudasai
Làm ơn khóa cửa chính lại.
この情報が事件解決のかぎだ。
kono jouhou ga jiken kaiketsu no kagi da
Thông tin này là chìa khóa để giải quyết vụ án.
Phân tích ký tự
か
ka
hiragana syllable ka
ぎ
gi
hiragana syllable gi
Kết hợp từ
Tạo bởi AI