1
tính từい-adjective
Nghiêm khắc; đòi hỏi cao; không khoan dung trong quy tắc, kỷ luật, phán xét hoặc cách đối xử.
kibishii
Phát âm
Từ nguyên
From Japanese 厳し, the stem of the i-adjective 厳しい, related to the idea of severity, solemnity, or sternness.
Ví dụ
先生は宿題に厳しい。
sensei wa shukudai ni kibishii
Thầy giáo rất nghiêm khắc về bài tập về nhà.
父は礼儀に厳しい人です。
chichi wa reigi ni kibishii hito desu
Cha tôi là người rất nghiêm khắc về lễ phép.
Phân tích ký tự
厳
gen
strict; severe; solemn
し
shi
phonetic hiragana forming part of the adjective ending
い
i
i-adjective ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI