1
tính từい-adjective
mặn; có quá nhiều muối hoặc có vị mặn mạnh
shiokarai
Phát âm
Từ nguyên
From 塩 (shio, “salt”) + 辛い (karai, “sharp in taste; hot; salty”).
Ví dụ
このスープは塩辛い。
kono sūpu wa shiokarai
Món súp này mặn.
塩辛いものを食べすぎると、のどが渇く。
shiokarai mono o tabesugiru to, nodo ga kawaku
Ăn quá nhiều đồ mặn thì sẽ khát nước.
この漬物は少し塩辛いです。
kono tsukemono wa sukoshi shiokarai desu
Món dưa muối này hơi mặn.
Phân tích ký tự
塩
shio
salt
辛
kara
sharp-tasting; hot; salty
い
i
adjectival ending
Kết hợp từ
塩辛い味
塩辛い料理
塩辛いスープ
塩辛い食べ物
Tạo bởi AI