1
danh từ[C]
khăn hoặc vải lau bếp dùng để lau chén đĩa, bàn hoặc các bề mặt trong bếp.
fukin
Phát âm
Từ nguyên
Usually written 布巾; from 布 meaning “cloth” and 巾 meaning “cloth, towel, or napkin.”
Ví dụ
台所のふきんを洗った。
daidokoro no fukin o aratta
Tôi đã giặt khăn lau bếp.
清潔なふきんでテーブルを拭いてください。
seiketsu na fukin de tēburu o fuite kudasai
Vui lòng lau bàn bằng một chiếc khăn sạch.
Phân tích ký tự
布
fu
cloth
巾
kin
cloth; towel
Kết hợp từ
Tạo bởi AI