1
danh từ[C]
đồ trải ngủ kiểu Nhật, nhất là bộ gồm nệm và chăn dùng để ngủ trên sàn; futon.
futon
Phát âm
Từ nguyên
Written with 布 meaning “cloth” and 団 meaning “round; group”; historically also written 蒲団, originally referring to a round cushion made with cattail fibers.
Ví dụ
夜になると、布団を敷いて寝ます。
yoru ni naru to, futon o shiite nemasu.
Đến tối, tôi trải futon ra và ngủ.
母は毎朝布団を干します。
haha wa maiasa futon o hoshimasu.
Mẹ tôi phơi futon mỗi sáng.
寒いので厚い布団をかけた。
samui node atsui futon o kaketa.
Vì trời lạnh nên tôi đắp một chiếc chăn dày.
Phân tích ký tự
布
fu
cloth; fabric
団
ton
group; round mass; used here in the word for bedding
Kết hợp từ
布団を敷く
布団を干す
布団をたたむ
布団に入る
布団をかける
Tạo bởi AI