1trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…繰り返しや再び起こることを表す副詞。また、別の事柄を付け加えるときにも使う。mataPhát âmPhát âm AIVí dụまたね!See you again!また間違えた。I made a mistake again.Từ đồng nghĩa再びあらためてTạo bởi AI