1
danh từ[C, U]
Cà ri; một món ăn có gia vị, ở Nhật thường là nước sốt cà ri sánh đặc dùng với cơm.
karē
Phát âm
Từ nguyên
Borrowed into Japanese from English “curry,” ultimately from Tamil kari, referring to a sauce or relish.
Ví dụ
夕食にカレーを作った。
yuushoku ni karē o tsukutta
Tôi đã nấu cà ri cho bữa tối.
この店のカレーは辛い。
kono mise no karē wa karai
Món cà ri ở quán này rất cay.
子どもたちはカレーが大好きです。
kodomotachi wa karē ga daisuki desu
Lũ trẻ rất thích cà ri.
Phân tích ký tự
カ
ka
katakana syllable ka
レ
re
katakana syllable re
ー
chōonpu
long-vowel mark
Kết hợp từ
Tạo bởi AI