1
danh từ[C, U]
món hầm; một món ăn kiểu phương Tây làm từ thịt, cá hoặc rau củ được ninh trong nước sốt hoặc nước dùng sánh, thường có vị kem trong ẩm thực gia đình Nhật Bản.
shichū
Phát âm
Từ nguyên
Borrowed from English “stew,” adapted into Japanese katakana as シチュー.
Ví dụ
寒い日はシチューを食べたい。
samui hi wa shichū o tabetai
Vào những ngày lạnh, tôi muốn ăn món hầm.
母がクリームシチューを作った。
haha ga kurīmu shichū o tsukutta
Mẹ tôi đã làm món hầm kem.
このシチューは野菜がたっぷり入っている。
kono shichū wa yasai ga tappuri haitte iru
Món hầm này có rất nhiều rau.
Phân tích ký tự
シ
shi
katakana syllable shi
チ
chi
katakana syllable chi
ュ
yu
small katakana yu, used to modify the preceding syllable
ー
chōonpu
long-vowel mark
Kết hợp từ
シチューを作る
シチューを煮込む
クリームシチュー
ビーフシチュー
シチューのルー
Tạo bởi AI