1
danh từ[C]
một chiếc kệ tivi; một món đồ nội thất hoặc bệ để đặt tivi
terebidai
Phát âm
Từ nguyên
Là từ ghép của テレビ (terebi, “tivi”, từ tiếng Anh “television”) + 台 (dai, “giá đỡ; đế; bệ”).
Ví dụ
新しいテレビ台を買いました。
atarashii terebidai o kaimashita.
Tôi đã mua một chiếc kệ tivi mới.
このテレビ台には引き出しが二つあります。
kono terebidai ni wa hikidashi ga futatsu arimasu.
Chiếc kệ tivi này có hai ngăn kéo.
テレビ台の上にリモコンを置かないでください。
terebidai no ue ni rimokon o okanaide kudasai.
Xin đừng đặt điều khiển từ xa lên trên kệ tivi.
Phân tích ký tự
テ
te
âm tiết katakana te
レ
re
âm tiết katakana re
ビ
bi
âm tiết katakana bi
台
dai
giá đỡ; đế; bệ; số đếm cho máy móc
Kết hợp từ
テレビ台を買う
テレビ台を置く
テレビ台の上
木製のテレビ台
収納付きテレビ台
Tạo bởi AI