1
danh từ[C]
một chiếc khăn tay; một mảnh vải nhỏ mang theo để lau tay, mặt hoặc mũi
hankachi
Phát âm
Từ nguyên
Từ mượn từ tiếng Anh “handkerchief”, được rút ngắn và thích nghi vào tiếng Nhật; cũng tồn tại dạng cũ liên quan ハンケチ.
Ví dụ
ハンカチをポケットに入れた。
hankachi o poketto ni ireta
Tôi đã cho một chiếc khăn tay vào túi.
涙をハンカチで拭いた。
namida o hankachi de fuita
Cô ấy đã lau nước mắt bằng khăn tay.
清潔なハンカチを持ち歩きましょう。
seiketsu na hankachi o mochiarukimashou
Hãy mang theo một chiếc khăn tay sạch.
Phân tích ký tự
ハ
ha
âm katakana ha
ン
n
âm katakana n
カ
ka
âm katakana ka
チ
chi
âm katakana chi
Kết hợp từ
ハンカチを持つ
ハンカチで拭く
白いハンカチ
清潔なハンカチ
ハンカチを取り出す
Tạo bởi AI