1
danh từ[C]
xe buýt; phương tiện đường bộ lớn chở hành khách, đặc biệt là chạy theo tuyến cố định.
basu
Phát âm
Từ nguyên
Borrowed from English “bus.”
Ví dụ
バスで学校に行きます。
basu de gakkō ni ikimasu.
Tôi đi học bằng xe buýt.
次のバスは何時に来ますか。
tsugi no basu wa nanji ni kimasu ka.
Chuyến xe buýt tiếp theo đến lúc mấy giờ?
Phân tích ký tự
バ
ba
katakana syllable ba
ス
su
katakana syllable su
Kết hợp từ
Tạo bởi AI