1
danh từ[C]
Ban công hoặc hiên; một nền hay khoảng không gian ngoài trời gắn với tòa nhà, nhất là ở căn hộ, thường dùng để phơi quần áo hoặc hít thở không khí trong lành.
beranda
Phát âm
Từ nguyên
Borrowed from English veranda or verandah, ultimately from Portuguese varanda.
Ví dụ
ベランダで洗濯物を干しました。
beranda de sentakumono o hoshimashita
Tôi đã phơi quần áo ngoài ban công.
この部屋には広いベランダがあります。
kono heya ni wa hiroi beranda ga arimasu
Căn phòng này có một ban công rộng rãi.
雨が降ってきたので、ベランダの椅子を中に入れた。
ame ga futte kita node, beranda no isu o naka ni ireta
Vì trời bắt đầu mưa nên tôi đã mang ghế ở ban công vào trong nhà.
Phân tích ký tự
ベ
be
katakana syllable be
ラ
ra
katakana syllable ra
ン
n
katakana syllable n
ダ
da
katakana syllable da
Kết hợp từ
ベランダで洗濯物を干す
ベランダに出る
広いベランダ
ベランダ菜園
ベランダの手すり
Tạo bởi AI