1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…順位や程度において最も優れていること。第一位。ichibanPhát âmPhát âm AIVí dụ一番好きな食べ物は何ですか?What is your favorite food?彼が一番頭がいい。He is the smartest.Phân tích ký tự一いちone, first番ばんnumber, turn, watchTừ đồng nghĩa最も最高Tạo bởi AI