1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…二人以上が共に同じ行動をしたり、同じ場所にいたりすること。isshoPhát âmPhát âm AIVí dụ一緒に行きましょう。Let's go together.一緒に食べませんか?Shall we eat together?Phân tích ký tự一いone緒しょbeginning, togetherTừ đồng nghĩa共にともにTạo bởi AI