1
danh từ[U]; also used as a suru-verb: 乗車する
việc lên hoặc đi trên một phương tiện, đặc biệt là tàu hỏa, xe buýt, taxi hoặc phương tiện giao thông công cộng khác
jōsha
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Japanese compound from 乗, “to ride; board,” and 車, “vehicle; car.”
Ví dụ
乗車の際は、足元にご注意ください。
jōsha no sai wa, ashimoto ni gochūi kudasai.
Vui lòng chú ý dưới chân khi lên xe.
この切符で新幹線に乗車できます。
kono kippu de shinkansen ni jōsha dekimasu.
Bạn có thể đi Shinkansen với vé này.
乗車中は携帯電話の通話をご遠慮ください。
jōshachū wa keitai denwa no tsūwa o goenryo kudasai.
Vui lòng hạn chế gọi điện thoại khi đang đi trên xe.
Phân tích ký tự
乗
jō
ride; board; get on
車
sha
vehicle; car; wheeled conveyance
Kết hợp từ
乗車する
乗車券
乗車駅
乗車料金
乗車口
Tạo bởi AI