1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…生活のためにする職業や業務。また、一般に行うべき作業・任務。shigotoPhát âmPhát âm AIVí dụ仕事は楽しいですか?Is work enjoyable?仕事が終わった。Work is finished.Phân tích ký tự仕しserve, do事ごとthing, matter, affairTừ đồng nghĩa業務職業労働Tạo bởi AI