1
danh từ[C]
một nhân viên công ty; người được một công ty tuyển dụng, thường là nhân viên văn phòng hưởng lương
kaishain
Phát âm
Từ nguyên
Từ ghép của 会社, nghĩa là “công ty”, và 員, nghĩa là “thành viên” hoặc “nhân sự”.
Ví dụ
父は会社員です。
chichi wa kaishain desu
Cha tôi là nhân viên công ty.
彼女は東京で会社員として働いています。
kanojo wa Tōkyō de kaishain to shite hataraite imasu
Cô ấy làm việc ở Tokyo với tư cách là nhân viên công ty.
会社員になってから、毎朝早く起きています。
kaishain ni natte kara, maiasa hayaku okite imasu
Từ khi trở thành nhân viên công ty, tôi dậy sớm mỗi sáng.
Phân tích ký tự
会
kai
cuộc họp; hội; tụ họp
社
sha
công ty; hãng; đền thờ
員
in
thành viên; nhân sự; nhân viên
Kết hợp từ
会社員になる
会社員として働く
普通の会社員
会社員生活
会社員時代
Tạo bởi AI