1
danh từ[C]
Nơi một người sinh sống; chỗ ở, nơi cư trú hoặc mái nhà.
sumai
Phát âm
Từ nguyên
A nominal form of the verb 住まう, meaning “to live; to dwell,” related to 住む.
Ví dụ
私の住まいは駅の近くです。
watashi no sumai wa eki no chikaku desu
Nhà tôi ở gần ga.
新しい住まいを探しています。
atarashii sumai o sagashite imasu
Tôi đang tìm một chỗ ở mới.
お住まいはどちらですか。
osumai wa dochira desu ka
Bạn sống ở đâu?
Phân tích ký tự
住
su
to live; to reside
ま
ma
phonetic hiragana syllable
い
i
phonetic hiragana syllable
Kết hợp từ
住まいを探す
新しい住まい
お住まい
住まいを移す
Tạo bởi AI