1
tính từna-adjective
Rụt rè, nhút nhát hoặc dè dặt trong cách cư xử; không dễ bộc lộ bản thân với người khác.
uchiki
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 内 (uchi, “inside; inner”) and 気 (ki, “spirit; disposition”), literally suggesting an inward-turning disposition.
Ví dụ
彼女は内気な性格だが、とても親切だ。
kanojo wa uchiki na seikaku da ga, totemo shinsetsu da.
Cô ấy có tính cách rụt rè, nhưng rất tử tế.
内気な子どもでも、安心できる場所ではよく話す。
uchiki na kodomo demo, anshin dekiru basho de wa yoku hanasu.
Ngay cả một đứa trẻ nhút nhát cũng thường nói chuyện ở nơi chúng cảm thấy an toàn.
彼は内気で、人前で話すのが苦手だ。
kare wa uchiki de, hitomae de hanasu no ga nigate da.
Anh ấy nhút nhát và không giỏi nói trước đám đông.
Phân tích ký tự
内
uchi
inside; inner; within
気
ki
spirit; mind; disposition
Kết hợp từ
Tạo bởi AI