1
danh từ[C]
một lối ra; lối để ra khỏi một tòa nhà, phòng, phương tiện hoặc nơi kín
deguchi
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 出, meaning “going out,” and 口, meaning “mouth, opening.”
Ví dụ
出口はあちらです。
deguchi wa achira desu.
Lối ra ở phía kia.
非常口の出口を確認してください。
hijōguchi no deguchi o kakunin shite kudasai.
Vui lòng kiểm tra lối thoát hiểm.
Phân tích ký tự
出
de
to go out; to come out
口
kuchi
mouth; opening
Kết hợp từ
Tạo bởi AI