1
động từ[T]
cắt, thái, chặt hoặc xẻ một vật bằng lưỡi dao hay cạnh sắc.
kiru
Phát âm
Từ nguyên
From Old Japanese 切る, a native Japanese verb meaning “to cut.”
Ví dụ
紙を切る。
kami o kiru.
Tôi đã cắt giấy.
包丁で野菜を切る。
hōchō de yasai o kiru.
Hãy cắt rau bằng dao nhà bếp.
Phân tích ký tự
切
ki
cut; sever
る
ru
verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI