1
danh từ[C]
một máy tạo ẩm; một thiết bị thêm độ ẩm vào không khí trong phòng hoặc tòa nhà
kashitsuki
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật Hán 加湿, nghĩa là “tạo độ ẩm” hoặc “thêm độ ẩm”, cộng với 器, nghĩa là “thiết bị” hoặc “dụng cụ”.
Ví dụ
加湿器をつけて、部屋の乾燥を防ぎましょう。
kashitsuki o tsukete, heya no kansō o fusegimashō.
Hãy bật máy tạo ẩm và ngăn phòng trở nên khô.
冬は加湿器がよく売れます。
fuyu wa kashitsuki ga yoku uremasu.
Máy tạo ẩm bán rất chạy vào mùa đông.
この加湿器は音が静かです。
kono kashitsuki wa oto ga shizuka desu.
Máy tạo ẩm này hoạt động rất êm.
Phân tích ký tự
加
ka
thêm; tăng
湿
shitsu
độ ẩm; hơi ẩm; sự ẩm ướt
器
ki
thiết bị; bình; dụng cụ
Kết hợp từ
加湿器をつける
加湿器を使う
加湿器の水を入れる
加湿器を掃除する
超音波式加湿器
Tạo bởi AI