1
danh từ[C]
một bảo tàng; một cơ sở hoặc tòa nhà nơi các वस्तु có giá trị lịch sử, khoa học, nghệ thuật hoặc văn hóa được sưu tầm, bảo tồn, nghiên cứu và trưng bày
hakubutsukan
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Japanese compound: 博物, meaning 'natural history; many things or objects of learning,' plus 館, meaning 'building; hall; institution.'
Ví dụ
週末に博物館へ行きました。
shuumatsu ni hakubutsukan e ikimashita
Cuối tuần tôi đã đi bảo tàng.
この博物館には恐竜の化石があります。
kono hakubutsukan ni wa kyouryuu no kaseki ga arimasu
Bảo tàng này có hóa thạch khủng long.
子どもたちは博物館で昔の道具を見ました。
kodomotachi wa hakubutsukan de mukashi no dougu o mimashita
Lũ trẻ đã xem những dụng cụ cũ ở bảo tàng.
Phân tích ký tự
博
haku
wide; extensive; learned
物
butsu
thing; object
館
kan
building; hall; institution
Kết hợp từ
Tạo bởi AI