1
danh từ[C, U]
tàu điện ngầm; hệ thống đường sắt hoặc tàu điện dưới lòng đất, đặc biệt là trong thành phố
chikatetsu
Phát âm
Từ nguyên
Compound of 地下, meaning “underground,” and 鉄, short for 鉄道, meaning “railway.”
Ví dụ
地下鉄で会社に行きます。
chikatetsu de kaisha ni ikimasu.
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
東京の地下鉄は便利です。
Tōkyō no chikatetsu wa benri desu.
Tàu điện ngầm Tokyo rất tiện lợi.
次の駅で地下鉄を降ります。
tsugi no eki de chikatetsu o orimasu.
Tôi sẽ xuống tàu điện ngầm ở ga tiếp theo.
Phân tích ký tự
地
chi
ground; earth; land
下
ka
below; under
鉄
tetsu
iron; railway
Kết hợp từ
地下鉄に乗る
地下鉄を降りる
地下鉄の駅
地下鉄の路線
地下鉄で行く
Tạo bởi AI