1
danh từ[U]
muối; một chất kết tinh màu trắng, chủ yếu là natri clorua, dùng để nêm nếm và bảo quản thực phẩm
shio
Phát âm
Từ nguyên
Native Japanese word; written with the kanji 塩, which is also used in compounds with the Sino-Japanese reading en.
Ví dụ
塩を少し入れてください。
Shio o sukoshi irete kudasai.
Làm ơn cho thêm một chút muối.
肉に塩をふって焼く。
Niku ni shio o futte yaku.
Rắc muối lên thịt rồi nướng.
この料理には塩がよく合う。
Kono ryōri ni wa shio ga yoku au.
Món này rất hợp với muối.
Phân tích ký tự
塩
shio
salt
Kết hợp từ
Tạo bởi AI