1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…安全・健全で心配のない様子。また、了承・許可を表す口語表現。daijōbuPhát âmPhát âm AIVí dụ大丈夫ですか?Are you okay?大丈夫、心配しないで。It's okay, don't worry.Phân tích ký tự大だいbig, great丈じょうheight, length夫ぶhusband, manTừ đồng nghĩa問題ない安心Tạo bởi AI