1
động từ[T]
văn học
Cảm thấy ganh tị hoặc bực tức với ai đó vì thành công, may mắn, phẩm chất hoặc tài sản của họ.
sonemu
Phát âm
Từ nguyên
A native Japanese verb, traditionally written with the kanji 嫉, meaning jealousy or envy.
Ví dụ
彼の成功を嫉む人もいる。
Kare no seikō o sonemu hito mo iru.
Có người ganh tị với thành công của anh ấy.
友人の幸運を嫉むのは自然なことだ。
Yūjin no kōun o sonemu no wa shizen na koto da.
Ganh tị với vận may của một người bạn là điều tự nhiên.
Phân tích ký tự
嫉
shitsu
jealousy; envy
む
mu
verb ending
Kết hợp từ
成功を嫉む
才能を嫉む
幸運を嫉む
他人を嫉む
Tạo bởi AI