1
tính từna-adjective; plain predicative form
không dễ chịu, khó chịu hoặc không được hoan nghênh; gây ghét bỏ hoặc khó chịu
iya da
Phát âm
Từ nguyên
From 嫌, a na-adjectival stem meaning “dislike; unpleasantness,” plus the plain copula だ.
Ví dụ
雨の日は嫌だ。
ame no hi wa iya da
Những ngày mưa thật khó chịu.
あの音が嫌だ。
ano oto ga iya da
Âm thanh đó thật khó chịu.
Phân tích ký tự
嫌
iya
dislike; unpleasant; detestable
だ
da
plain copula; be
Kết hợp từ
Tạo bởi AI