1
danh từ[C]
một đứa trẻ; con trai hoặc con gái của một người; con cháu
ko
Phát âm
Từ nguyên
Native Japanese noun; also associated with the Sino-Japanese character 子, meaning “child” or “offspring.”
Ví dụ
その子はよく笑う。
sono ko wa yoku warau
Đứa trẻ đó hay cười.
親は子を守る。
oya wa ko o mamoru
Cha mẹ bảo vệ con cái của họ.
Phân tích ký tự
子
ko, shi, su
child; offspring; small thing
Kết hợp từ
Tạo bởi AI