1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…子供や若者が教育を受けるために通う施設。gakkōPhát âmPhát âm AIVí dụ学校に行く。I go to school.学校は楽しいです。School is fun.Phân tích ký tự学がっstudy, learn校こうschoolTừ đồng nghĩa学園母校Tạo bởi AI