1
tính từい-adjective
Cảm thấy cô đơn; buồn vì ở một mình hoặc xa cách người khác.
sabishii
Phát âm
Từ nguyên
A native Japanese adjective, historically also found as さぶしい; the kanji 寂, meaning quietness or loneliness, is used semantically.
Ví dụ
一人暮らしは時々寂しい。
hitorigurashi wa tokidoki sabishii
Sống một mình đôi khi rất cô đơn.
彼がいなくて寂しい。
kare ga inakute sabishii
Không có anh ấy, tôi thấy cô đơn.
Phân tích ký tự
寂
sabishi
lonely; quiet; desolate
し
shi
phonetic kana forming the adjective stem
い
i
i-adjective ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI