1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…サイズ、規模、程度が通常より下回っている様子。chiisaiPhát âmPhát âm AIVí dụ小さい猫を飼っている。I have a small cat.Phân tích ký tự小ちいsmall, littleTừ đồng nghĩa細かいちっちゃいTạo bởi AI