1trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…量・程度・時間などがわずかである様子。sukoshiPhát âmPhát âm AIVí dụ少し待ってください。Please wait a moment.少しだけ食べた。I ate just a little.Phân tích ký tự少すこfew, littleTừ đồng nghĩaちょっとわずかTạo bởi AI