1
danh từ[C]
bề mặt bên trong phía dưới của một phòng hoặc tòa nhà, nơi người ta đứng hoặc đặt đồ vật
yuka
Phát âm
Ví dụ
床がぬれているので、気をつけてください。
yuka ga nurete iru node, ki o tsukete kudasai.
Sàn nhà đang ướt, vì vậy hãy cẩn thận.
猫が床の上で寝ています。
neko ga yuka no ue de nete imasu.
Con mèo đang ngủ trên sàn nhà.
Phân tích ký tự
床
yuka
floor; bed; alcove
Kết hợp từ
Tạo bởi AI